Bản dịch của từ 恫胁 trong tiếng Việt
恫胁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | d | ong | thanh huyền |
Tōng | ㄊㄨㄥ | t | ong | thanh ngang |
恫胁 (Động từ)
【dòng xié】
01
Dọa nạt, uy hiếp để gây sợ hãi hoặc ép buộc người khác làm theo ý mình
恐吓威胁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恫胁
dòng
恫
xié
胁
Các từ liên quan
恫吓
恫喝
恫心
恫心疾首
恫忧
胁不沾席
胁从
胁从犯
胁从罔治
胁凌
- Bính âm:
- 【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỖNG】
- Các biến thể:
- 恿, 挏, 痌
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㗢
䅍
姛
燑
勭
霘
硐
䞒
腖
洞
胴
動
懹
忕
愞
怔
㥂
惆
惤
惐
㤃
悓
情
憴
挘
㡽
穽
恀
骉
㡆
祙
𠗒
荘
㟆
郚
𠁮
恫吓
恫喝
恫瘝在抱
