Bản dịch của từ 恫震 trong tiếng Việt
恫震
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | d | ong | thanh huyền |
Tōng | ㄊㄨㄥ | t | ong | thanh ngang |
恫震 (Động từ)
【dòng zhèn】
01
Làm cho kinh ngạc, hoảng sợ; gây rung chuyển tâm lý mạnh mẽ
震惊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恫震
dòng
恫
zhèn
震
Các từ liên quan
恫吓
恫喝
恫心
恫心疾首
恫忧
震业
震中
震主之威
震仪
震位
- Bính âm:
- 【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỖNG】
- Các biến thể:
- 恿, 挏, 痌
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㗢
䅍
姛
燑
勭
霘
硐
䞒
腖
洞
胴
動
懹
忕
愞
怔
㥂
惆
惤
惐
㤃
悓
情
憴
挘
㡽
穽
恀
骉
㡆
祙
𠗒
荘
㟆
郚
𠁮
恫吓
恫喝
恫瘝在抱
