Bản dịch của từ 恫骇 trong tiếng Việt

恫骇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

Tōng

ㄊㄨㄥtongthanh ngang

恫骇 (Động từ)

dòng hài
01

Dọa nạt, hù doạ khiến người khác sợ hãi hoặc run rẩy.

恐吓;吓唬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恫骇

dòng

hài

Các từ liên quan

恫吓
恫喝
恫心
恫心疾首
恫忧
骇世
骇乱
骇人
骇人听闻
骇人视听
恫
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỖNG】
Các biến thể:
恿, 挏, 痌
Hình thái radical:
⿰,⺖,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép