Bản dịch của từ 恫鳏 trong tiếng Việt

恫鳏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

Tōng

ㄊㄨㄥtongthanh ngang

恫鳏 (Tính từ)

tōng guān
01

Đau đớn, khổ sở do bệnh tật hoặc đau nhức, thường dùng trong y học cổ truyền.

见“恫瘝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恫鳏

dòng

guān

Các từ liên quan

恫吓
恫喝
恫心
恫心疾首
恫忧
鳏夫
恫
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỖNG】
Các biến thể:
恿, 挏, 痌
Hình thái radical:
⿰,⺖,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép