Bản dịch của từ 恬娱 trong tiếng Việt

恬娱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

恬娱 (Danh từ)

tián yú
01

An nhàn tự vui; tận hưởng an vui một mình (an lạc tự tiêu khiển)

安乐自娱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恬娱

tián

Các từ liên quan

恬不为怪
恬不为意
恬不知怪
恬不知愧
恬不知羞
娱乐
娱乐会
娱乐场
娱亲
娱人
恬
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀM】
Các biến thể:
𢙖
Hình thái radical:
⿰,⺖,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép