Bản dịch của từ 恬怠 trong tiếng Việt

恬怠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

恬怠 (Tính từ)

tián dài
01

Uể oải, lười biếng, thiếu sinh khí; mệt mỏi chán nản (Hán Việt: 'thiềm đãi' — trạng thái lười nhác, trì trệ)

懒散,倦怠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恬怠

tián

dài

Các từ liên quan

恬不为怪
恬不为意
恬不知怪
恬不知愧
恬不知羞
怠业
怠倦
恬
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀM】
Các biến thể:
𢙖
Hình thái radical:
⿰,⺖,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép