Bản dịch của từ 恬澜 trong tiếng Việt

恬澜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

恬澜 (Tính từ)

tián lán
01

Sóng yên gió lặng; ẩn dụ đời sống, thời cuộc thanh thản, yên ổn (Hán‑Việt: = yên; = sóng)

谓波澜平静。喻平静的世途。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恬澜

tián

lán

Các từ liên quan

恬不为怪
恬不为意
恬不知怪
恬不知愧
恬不知羞
澜倒波随
澜文
澜斑
澜汍
恬
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀM】
Các biến thể:
𢙖
Hình thái radical:
⿰,⺖,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép