Bản dịch của từ 恬雅 trong tiếng Việt

恬雅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

恬雅 (Tính từ)

tián yǎ
01

Điềm tĩnh, thanh nhã và duyên dáng

平静而优雅

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thanh nhã, điềm tĩnh và yên bình

退休且安静

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恬雅

tián

Các từ liên quan

恬不为怪
恬不为意
恬不知怪
恬不知愧
恬不知羞
雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
恬
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀM】
Các biến thể:
𢙖
Hình thái radical:
⿰,⺖,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép