Bản dịch của từ 息事 trong tiếng Việt

息事

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

息事 (Động từ)

xī shì
01

Êm chuyện; hòa giải; ngừng tranh cãi

和解;停止争吵 意思是通过沟通或妥协来解决争端或冲突。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 息事

shì

Các từ liên quan

息事宁人
息交
息交绝游
息人
息休
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
息
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỨC】
Các biến thể:
𢙆, 𧪩
Hình thái radical:
⿱,自,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép