Bản dịch của từ 息人 trong tiếng Việt

息人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

息人 (Danh từ)

xī rén
01

古义指休息的百姓停息的人犹息民);可理解为休民安息的人民”(书面古语

犹息民。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 息人

rén

Các từ liên quan

息事
息事宁人
息交
息交绝游
息休
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
息
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỨC】
Các biến thể:
𢙆, 𧪩
Hình thái radical:
⿱,自,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép