Bản dịch của từ 息借 trong tiếng Việt

息借

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

息借 (Động từ)

xī jiè
01

Vay nợ có trả lãi (vay kèm lãi suất)

出利息借债。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 息借

jiè

Các từ liên quan

息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
借一
借一步
借与
借东风
息
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỨC】
Các biến thể:
𢙆, 𧪩
Hình thái radical:
⿱,自,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép