Bản dịch của từ 息兵罢战 trong tiếng Việt

息兵罢战

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

息兵罢战 (Tính từ)

xī bīng bà zhàn
01

Ngưng chiến, chấm dứt chiến tranh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 息兵罢战

bīng

zhàn

Các từ liên quan

息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
罢业
罢了
罢于奔命
罢亚
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
息
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỨC】
Các biến thể:
𢙆, 𧪩
Hình thái radical:
⿱,自,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép