Bản dịch của từ 息养 trong tiếng Việt

息养

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

息养 (Cụm từ)

xī yǎng
01

犹言休养生息。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 息养

yǎng

Các từ liên quan

息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
养不大
养世
养中
养乏
养乐
息
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỨC】
Các biến thể:
𢙆, 𧪩
Hình thái radical:
⿱,自,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép