Bản dịch của từ 息响 trong tiếng Việt

息响

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

息响 (Danh từ)

xī xiǎng
01

Tiếng thở/tiếng hơi thở; ẩn dụ: những tiếng động rất nhỏ, khe khẽ

呼吸的声音。喻细微的声响。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 息响

xiǎng

Các từ liên quan

息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
息
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỨC】
Các biến thể:
𢙆, 𧪩
Hình thái radical:
⿱,自,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép