Bản dịch của từ 息喘 trong tiếng Việt

息喘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

息喘 (Danh từ)

xī chuǎn
01

Bình tĩnh lại, ngừng thở gấp; => làm cho cơn thở gấp dịu xuống (Hán-Việt: tức suyễn liên hệ 'thở')

1.平息喘气。

Ví dụ
02

Tạm nghỉ, giải lao ngắn (như lấy hơi, nghỉ một chút)

2.用以喻短暂的休息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 息喘

chuǎn

Các từ liên quan

息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
喘不过气来
喘吁吁
息
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỨC】
Các biến thể:
𢙆, 𧪩
Hình thái radical:
⿱,自,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép