Bản dịch của từ 息夫 trong tiếng Việt

息夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

息夫 (Danh từ)

xī fū
01

Họ kép (tên họ Hán): 息夫古代复姓汉书》。

复姓。汉有息夫躬。见《汉书》本传。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 息夫

Các từ liên quan

息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
息
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỨC】
Các biến thể:
𢙆, 𧪩
Hình thái radical:
⿱,自,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép