Bản dịch của từ 息妇 trong tiếng Việt
息妇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
息妇 (Danh từ)
【xī fù】
01
Vợ; phụ nữ (xưng hô hoặc chỉ vợ) — Hán Việt: 'tức phụ' (cổ văn nghĩa: vợ của người nói hoặc phụ nữ nói chung).
2.妻子。亦为妇人自称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
1.媳妇,子妇。亦为子妇自称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 息妇
xī
息
fù
妇
Các từ liên quan
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TỨC】
- Các biến thể:
- 𢙆, 𧪩
- Hình thái radical:
- ⿱,自,心
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觿
扱
瞦
硒
肸
皙
焬
屖
舾
析
酅
诶
惖
憖
㥤
慗
愚
慫
憨
㥷
㥑
㥻
悥
怹
绠
㖛
菦
栘
涞
轿
龨
冢
瓞
桁
釛
蚠
信息
气息
利息
讯息
作息
窒息
叹息
栖息
平息
喘息
