Bản dịch của từ 息师 trong tiếng Việt

息师

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

息师 (Động từ)

xī shī
01

Để ngăn chặn kẻ thù xâm lược và kiềm chế sức mạnh của kẻ thù (ngăn chặn kẻ thù, đánh chặn)

谓遏止来犯之敌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 息师

shī

Các từ liên quan

息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
师丈
师严道尊
师事
师人
息
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỨC】
Các biến thể:
𢙆, 𧪩
Hình thái radical:
⿱,自,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép