Bản dịch của từ 息影 trong tiếng Việt

息影

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

息影 (Động từ)

xī yǐng
01

Mang nghĩa dừng các hoạt động, lui về sống cuộc sống an nhàn. Cũng dùng để nói khi nghệ sĩ rời khỏi giới giải trí; tránh bóng

(lui về ẩn dật) 指退隐闲居

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 息影

yǐng

Các từ liên quan

息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
影业
影书
影事
影从
息
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỨC】
Các biến thể:
𢙆, 𧪩
Hình thái radical:
⿱,自,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép