Bản dịch của từ 息影家园 trong tiếng Việt
息影家园
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
息影家园 (Danh từ)
【xī yǐng jiā yuán】
01
Nhà/quê hương để ẩn cư, sống an nhàn về già; nơi quay về để nghỉ ngơi ẩn dật (gợi ý Hán-Việt: 息影 = nghỉ ẩn, 家园 = gia viên).
息影:退隐闲居。形容回到家里过安闲自在的生活。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 息影家园
xī
息
yǐng
影
jiā
家
yuán
园
Các từ liên quan
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
影业
影书
影事
影从
家丁
家下
家下人
家丑
园丁
园亭
园令
园公
园区
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TỨC】
- Các biến thể:
- 𢙆, 𧪩
- Hình thái radical:
- ⿱,自,心
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觿
扱
瞦
硒
肸
皙
焬
屖
舾
析
酅
诶
惖
憖
㥤
慗
愚
慫
憨
㥷
㥑
㥻
悥
怹
绠
㖛
菦
栘
涞
轿
龨
冢
瓞
桁
釛
蚠
信息
气息
利息
讯息
作息
窒息
叹息
栖息
平息
喘息
