Bản dịch của từ 息心 trong tiếng Việt

息心

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

息心 (Động từ)

xī xīn
01

1.梵语“沙门”的意译。谓勤修善法,息灭恶行。

Ví dụ
02

loại bỏ những ý niệm tầm thường; dẹp bỏ suy nghĩ tục lụy trong lòng (hành động thanh lọc/ đoạn tuyệt với tư tưởng trần tục)

2.排除俗念。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

3.谓不再想望。

Ví dụ
04

Tĩnh tâm, chuyên tâm; dừng lo nghĩ để an tâm làm việc hoặc tu dưỡng (Hán Việt: tức “tĩnh tâm/ chuyên tâm”).

4.静心,专心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

5.方言。放心。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 息心

xīn

Các từ liên quan

息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
息
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỨC】
Các biến thể:
𢙆, 𧪩
Hình thái radical:
⿱,自,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép