Bản dịch của từ 息心客 trong tiếng Việt

息心客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

息心客 (Danh từ)

xī xīn kè
01

Chỉ người tu hành (tăng sĩ); danh xưng cổ chỉ nhà sư

指僧人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 息心客

xīn

Các từ liên quan

息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
客丁
客中
客串
客主
客乡
息
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỨC】
Các biến thể:
𢙆, 𧪩
Hình thái radical:
⿱,自,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép