Bản dịch của từ 息怒停瞋 trong tiếng Việt

息怒停瞋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

息怒停瞋 (Tính từ)

xī nù tíng chēn
01

Dừng giận và bình tĩnh lại, thường dùng để khuyên nhủ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 息怒停瞋

tíng

chēn

Các từ liên quan

息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
怒不可遏
怒从心上起恶向胆边生
停业
停丧
停云
停云落月
停交贮苦
瞋决
瞋喝
瞋嫌
瞋心
瞋忿
息
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỨC】
Các biến thể:
𢙆, 𧪩
Hình thái radical:
⿱,自,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép