Bản dịch của từ 息息 trong tiếng Việt

息息

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

息息 (Thán từ)

xī xī
01

2.犹言时时刻刻。

Ví dụ
02

1.呼吸;气息出入。

Ví dụ
03

Nghỉ ngơi; nghỉ ngơi (tạm dừng hoặc nghỉ ngơi ngắn)

3.歇一歇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Từ tượng thanh mô phỏng tiếng thở hoặc tiếng rì rầm nhẹ (ví dụ: 息息如闻 — như nghe tiếng thì thầm)

4.象声词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 息息

Các từ liên quan

息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
息休
息借
息债
息偃
息停
息
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỨC】
Các biến thể:
𢙆, 𧪩
Hình thái radical:
⿱,自,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép