Bản dịch của từ 息慎 trong tiếng Việt
息慎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
息慎 (Danh từ)
【xī shèn】
01
Tên một dân tộc thiểu số ở Đông Bắc cổ đại Trung Quốc (còn gọi là 肃慎)
1.古代我国东北方少数民族之一。即肃慎。
Ví dụ
02
Tên đất đai trong truyền thuyết — một lục địa phía nam (trong danh sách “八陵”之一)
2.传说中的南方大陆名。八陵之一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 息慎
xī
息
shèn
慎
Các từ liên quan
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
慎交
慎产
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TỨC】
- Các biến thể:
- 𢙆, 𧪩
- Hình thái radical:
- ⿱,自,心
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觿
扱
瞦
硒
肸
皙
焬
屖
舾
析
酅
诶
惖
憖
㥤
慗
愚
慫
憨
㥷
㥑
㥻
悥
怹
绠
㖛
菦
栘
涞
轿
龨
冢
瓞
桁
釛
蚠
信息
气息
利息
讯息
作息
窒息
叹息
栖息
平息
喘息
