Bản dịch của từ 息望 trong tiếng Việt

息望

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

息望 (Cụm từ)

xī wàng
01

不再生妄想;绝望。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 息望

wàng

Các từ liên quan

息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
息
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỨC】
Các biến thể:
𢙆, 𧪩
Hình thái radical:
⿱,自,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép