Bản dịch của từ 息止 trong tiếng Việt

息止

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

息止 (Động từ)

xī zhǐ
01

Trú ngụ; cư trú, dừng chân (=栖息停留)

2.栖息;居住。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dừng lại; chấm dứt, ngừng (hành động, sự việc)

1.停止,终止。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 息止

zhǐ

Các từ liên quan

息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
止于至善
止付
止军
止动
息
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỨC】
Các biến thể:
𢙆, 𧪩
Hình thái radical:
⿱,自,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép