Bản dịch của từ 息气 trong tiếng Việt

息气

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

息气 (Động từ)

xī qì
01

Tên một loại nhạc khí thời Tống

1.宋时乐器名。

Ví dụ
02

Nghỉ ngơi; dừng lại để thở (thường chỉ nghỉ chân hoặc phục hồi sức lực)

2.休息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 息气

Các từ liên quan

息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
息
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỨC】
Các biến thể:
𢙆, 𧪩
Hình thái radical:
⿱,自,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép