Bản dịch của từ 息版 trong tiếng Việt
息版
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
息版 (Động từ)
【xī bǎn】
01
Ngừng đọc sách; thôi học (nghĩa cổ: không tiếp tục học đọc sách), liên hệ Hán-Việt: 息 (tức: nghỉ), 版 (bản sách bằng mộc/竹).
谓停止读书。版,古时书写用的竹木片。指书籍。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 息版
xī
息
bǎn
版
Các từ liên quan
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
版位
版刺
版刻
版口
版国
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TỨC】
- Các biến thể:
- 𢙆, 𧪩
- Hình thái radical:
- ⿱,自,心
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觿
扱
瞦
硒
肸
皙
焬
屖
舾
析
酅
诶
惖
憖
㥤
慗
愚
慫
憨
㥷
㥑
㥻
悥
怹
绠
㖛
菦
栘
涞
轿
龨
冢
瓞
桁
釛
蚠
信息
气息
利息
讯息
作息
窒息
叹息
栖息
平息
喘息
