Bản dịch của từ 息肩弛担 trong tiếng Việt
息肩弛担
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
息肩弛担 (Động từ)
【xī jiān chí dān】
01
Đặt gánh nặng lên vai: đặt xuống nhiệm vụ hoặc trách nhiệm của mình, trút bỏ gánh nặng (tương tự như “đặt gánh nặng xuống” và “từ chức”).
放下肩上挑的担子。形容摆脱职务,卸去责任。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 息肩弛担
xī
息
jiān
肩
chí
弛
dān
担
Các từ liên quan
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
肩下
肩二
肩井
肩从齿序
弛仗
弛侯
弛兵
弛刑
弛刑徒
担不是
担不起
担仆
担仗
担代
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TỨC】
- Các biến thể:
- 𢙆, 𧪩
- Hình thái radical:
- ⿱,自,心
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觿
扱
瞦
硒
肸
皙
焬
屖
舾
析
酅
诶
惖
憖
㥤
慗
愚
慫
憨
㥷
㥑
㥻
悥
怹
绠
㖛
菦
栘
涞
轿
龨
冢
瓞
桁
釛
蚠
信息
气息
利息
讯息
作息
窒息
叹息
栖息
平息
喘息
