Bản dịch của từ 息胤 trong tiếng Việt

息胤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

息胤 (Danh từ)

xī yìn
01

Con cháu; hậu duệ (thường chỉ con cái, con cháu trong dòng họ)

2.子嗣;子女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Danh từ cổ: tên riêng hoặc tên người (亦作?”),thường xuất hiện trong văn bản Hán cổ; ít dùng trong hiện đại

1.亦作“息?”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 息胤

yìn

Các từ liên quan

息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
胤嗣
胤子
胤孙
胤息
胤文
息
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỨC】
Các biến thể:
𢙆, 𧪩
Hình thái radical:
⿱,自,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép