Bản dịch của từ 息脉 trong tiếng Việt

息脉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

息脉 (Danh từ)

xī mài
01

Mạch vành; hơi thở/nhịp mạch (sự vận động của mạch, thông thường chỉ hơi thở hoặc mạch đập)

脉息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 息脉

mài

Các từ liên quan

息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
脉书
脉候
脉冲
脉动
脉动电流
息
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỨC】
Các biến thể:
𢙆, 𧪩
Hình thái radical:
⿱,自,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép