Bản dịch của từ 息虑 trong tiếng Việt

息虑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

息虑 (Động từ)

xī lǜ
01

Xua tan lo lắng; làm yên tâm, loại bỏ những suy nghĩ phiền muộn (Hán-Việt: = tức/ nghỉ, = lo âu).

消除担忧;消除杂念。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 息虑

Các từ liên quan

息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
虑事多暗
虑佚
虑傂尺
虑免
息
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỨC】
Các biến thể:
𢙆, 𧪩
Hình thái radical:
⿱,自,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép