Bản dịch của từ 息言 trong tiếng Việt

息言

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

息言 (Cụm từ)

xī yán
01

1.无言。佛教谓至理幽微,非言说能及。

Ví dụ
02

2.停止言事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 息言

yán

Các từ liên quan

息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
言三语四
言下
言不二价
言不及义
息
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỨC】
Các biến thể:
𢙆, 𧪩
Hình thái radical:
⿱,自,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép