Bản dịch của từ 息警 trong tiếng Việt
息警
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
息警 (Động từ)
【xī jǐng】
01
Ngừng báo động; ngừng báo động, ngừng gửi báo động, mô tả sự bình tĩnh (thường được sử dụng trong ngôn ngữ viết hoặc bối cảnh quân sự và an ninh)
不再告警。谓平静无战事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 息警
xī
息
jǐng
警
Các từ liên quan
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
警世
警世通言
警世钟
警严
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TỨC】
- Các biến thể:
- 𢙆, 𧪩
- Hình thái radical:
- ⿱,自,心
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觿
扱
瞦
硒
肸
皙
焬
屖
舾
析
酅
诶
惖
憖
㥤
慗
愚
慫
憨
㥷
㥑
㥻
悥
怹
绠
㖛
菦
栘
涞
轿
龨
冢
瓞
桁
釛
蚠
信息
气息
利息
讯息
作息
窒息
叹息
栖息
平息
喘息
