Bản dịch của từ 息词 trong tiếng Việt

息词

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

息词 (Cụm từ)

xī cí
01

申请撤销诉讼的状词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 息词

Các từ liên quan

息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
词丈
词不达意
词不逮意
息
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỨC】
Các biến thể:
𢙆, 𧪩
Hình thái radical:
⿱,自,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép