Bản dịch của từ 息足 trong tiếng Việt

息足

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

息足 (Động từ)

xī zú
01

Nghỉ chân, dừng lại nghỉ ngơi (ngắn) — giống «nghỉ chân, tạm dừng đi bộ»

歇脚休息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 息足

Các từ liên quan

息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
息
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỨC】
Các biến thể:
𢙆, 𧪩
Hình thái radical:
⿱,自,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép