Bản dịch của từ 息退 trong tiếng Việt
息退
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
息退 (Động từ)
【xī tuì】
01
Rút lui; cáo lui, cáo từ (ý nói xin phép lui ra, cáo từ một cách nhã nhặn)
犹引退,告退。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 息退
xī
息
tuì
退
Các từ liên quan
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TỨC】
- Các biến thể:
- 𢙆, 𧪩
- Hình thái radical:
- ⿱,自,心
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觿
扱
瞦
硒
肸
皙
焬
屖
舾
析
酅
诶
惖
憖
㥤
慗
愚
慫
憨
㥷
㥑
㥻
悥
怹
绠
㖛
菦
栘
涞
轿
龨
冢
瓞
桁
釛
蚠
信息
气息
利息
讯息
作息
窒息
叹息
栖息
平息
喘息
