Bản dịch của từ 息钱 trong tiếng Việt

息钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

息钱 (Danh từ)

xī qián
01

2.利息与本金。

Ví dụ
02

Khoản vay có tính lãi; tiền vay phải trả lãi (hữu tức)

1.有息贷款。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 息钱

qián

Các từ liên quan

息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
钱丬鱼
钱串
钱串子
息
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỨC】
Các biến thể:
𢙆, 𧪩
Hình thái radical:
⿱,自,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép