Bản dịch của từ 息顷 trong tiếng Việt

息顷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

息顷 (Danh từ)

xī qǐng
01

Chút lát, khoảnh khắc; tức thì (một khoảng thời gian rất ngắn)

顷刻,一会儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 息顷

qǐng

Các từ liên quan

息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
顷世
顷久
顷之
顷亩
顷代
息
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỨC】
Các biến thể:
𢙆, 𧪩
Hình thái radical:
⿱,自,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép