Bản dịch của từ 息飨 trong tiếng Việt

息飨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

息飨 (Danh từ)

xī xiǎng
01

Nghi lễ, tiệc lễ cuối năm sau khi làm xong mùa màng — cúng tế, đãi ăn người già và tế thần (Hán Việt: tức 'tế hưởng').

谓年终农事既毕,举行蜡祭,饮宴老人,祭享神明。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 息飨

xiǎng

Các từ liên quan

息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
飨会
飨劳
飨告
飨国
飨士
息
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỨC】
Các biến thể:
𢙆, 𧪩
Hình thái radical:
⿱,自,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép