Bản dịch của từ 息驾 trong tiếng Việt

息驾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

息驾 (Động từ)

xī jià
01

Ẩn cư, ẩn dật; lui về yên tĩnh sinh sống (Hán Việt: tức 'tức/ nghỉ + giá/ nhàn')

2.借指栖隐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dừng xe nghỉ, cho xe tạm thời ngừng lại để nghỉ ngơi

1.停车休息。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 息驾

jià

Các từ liên quan

息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
息
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỨC】
Các biến thể:
𢙆, 𧪩
Hình thái radical:
⿱,自,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép