Bản dịch của từ 息鸡草 trong tiếng Việt

息鸡草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

息鸡草 (Danh từ)

xī jī cǎo
01

Tên một loài cỏ ăn được ở miền bắc (còn gọi là '羊草'), thường dùng làm cỏ chăn nuôi

北方牧草名。即羊草。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 息鸡草

cǎo

Các từ liên quan

息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
草上霜
草上飞
草丛
草人
息
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỨC】
Các biến thể:
𢙆, 𧪩
Hình thái radical:
⿱,自,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép