Bản dịch của từ 息黥补劓 trong tiếng Việt

息黥补劓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

息黥补劓 (Tính từ)

xī qíng bǔ yì
01

Sửa đổi lỗi lầm; cải tà quy chính

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 息黥补劓

qíng

Các từ liên quan

息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
黥军
黥刑
黥劓
黥卒
黥墨
补丁
补习
补习学校
补代
补任
劓刖
劓剥
劓割
息
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỨC】
Các biến thể:
𢙆, 𧪩
Hình thái radical:
⿱,自,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép