Bản dịch của từ 恰纔 trong tiếng Việt
恰纔
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qià | ㄑㄧㄚˋ | q | ia | thanh huyền |
恰纔 (Trạng từ)
【qià cái】
01
Vừa mới; vừa đúng lúc (tương đương «恰才/恰好»), thường dùng để biểu thị hành động xảy ra chỉ trong chốc lát hoặc vừa khớp về thời điểm
1.亦作“恰才”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vừa mới; vừa lúc nãy (vừa xảy ra, ngay trước đó)
2.刚刚;刚才。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恰纔
qià
恰
cái
纔
Các từ liên quan
恰中要害
恰似
恰便似
恰切
恰则
纔兹
纔则
纔刚
纔可
纔属
- Bính âm:
- 【qià】【ㄑㄧㄚˋ】【KHÁP】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,合
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノ丶一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圶
䁍
㵄
帢
䶝
㦴
㡊
磍
殎
䨐
匼
䜑
慚
恲
忚
憛
悻
憬
㥪
慎
悑
惃
懁
懹
帠
舁
牱
阂
瓳
突
昝
垌
珂
羾
㛆
哜
恰当
恰好
恰恰
恰巧
恰如
恰似
恰合
恰遇
乌恰
恰恰舞
