Bản dịch của từ 恲性 trong tiếng Việt

恲性

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēng

ㄆㄥpengthanh ngang

恲性 (Động từ)

pēng xìng
01

Thổn thức, than thở; cảm khái, thở dài vì tiếc nuối

感慨,叹息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恲性

pēng

xìng

Các từ liên quan

恲恲
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
恲
Bính âm:
【pēng】【ㄆㄥ】【PHANH】
Các biến thể:
㤣, 㥊
Hình thái radical:
⿰⺖并
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶ノ一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép