Bản dịch của từ 恲恲 trong tiếng Việt

恲恲

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēng

ㄆㄥpengthanh ngang

恲恲 (Thành ngữ)

pēngpēng
01

Dáng vẻ rất lo lắng, bồn chồn; thường dùng trong văn cổ để diễn tả tâm trạng bất an.

形容非常担心焦虑的样子,常见于古文中,表达心绪不宁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恲恲

pēng

Các từ liên quan

忐忑
忧愁
烦恼
忧郁
焦虑
恲
Bính âm:
【pēng】【ㄆㄥ】【PHANH】
Các biến thể:
㤣, 㥊
Hình thái radical:
⿰⺖并
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶ノ一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép