Bản dịch của từ 恲恲 trong tiếng Việt
恲恲
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pēng | ㄆㄥ | p | eng | thanh ngang |
恲恲 (Thành ngữ)
【pēngpēng】
01
Dáng vẻ rất lo lắng, bồn chồn; thường dùng trong văn cổ để diễn tả tâm trạng bất an.
形容非常担心焦虑的样子,常见于古文中,表达心绪不宁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恲恲
pēng
恲
Các từ liên quan
忐忑
忧愁
烦恼
忧郁
焦虑
