Bản dịch của từ 恳到 trong tiếng Việt

恳到

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kěn

ㄎㄣˇkenthanh hỏi

恳到 (Trạng từ)

kěn dào
01

Khẩn cầu, van xin (cách viết cổ/biệt lối của “恳倒”) — hành động cầu xin chân thành đến mức gần như ngã xuống

1.亦作“恳倒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đến mức chân thành, thật lòng đến cùng (tương tự “恳至”)

2.犹恳至。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恳到

kěn

dào

Các từ liên quan

恳乞
恳亲会
恳倒
恳切
恳告
到三不着两
到不得
到不的
到临
到了
恳
Bính âm:
【kěn】【ㄎㄣˇ】【KHẨN】
Các biến thể:
懇, 貇, 𡓚, 𢡆, 𢢽, 𧩺
Hình thái radical:
⿱,艮,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一一フノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép