Bản dịch của từ 恴 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄜˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Giống chữ “đức” (đạo đức, phẩm chất tốt đẹp); nhớ như câu 'đức' là đức hạnh, làm người tốt trong đời.

同“德”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

恴
Bính âm:
【dé】【ㄉㄜˊ】【ĐỨC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𣅀,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨乚一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép