Bản dịch của từ 恶上 trong tiếng Việt

恶上

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

ㄜˋN/Aethanh huyền

Ě

ㄜˇN/Aethanh hỏi

恶上 (Động từ)

è shàng
01

Ghét, căm ghét (đối với người lãnh đạo)

憎恶长上。语本《左传.成公十五年》:“盗憎主人,民恶其上。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恶上

è

shàng

Các từ liên quan

恶丈夫
恶不去善
恶世
恶业
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
恶
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【Ố】
Các biến thể:
噁, 惡, 悪, 僫, 𡌥, 𢙣, 𢝏
Hình thái radical:
⿱,亚,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép